Đầu tư

1.000 t/ngày Mô hình tài chính

Giá trị tham chiếu thể hiện cơ cấu doanh thu hàng năm và các chỉ số tài chính chính của mô hình 1.000 t/ngày, dựa trên bốn nguồn doanh thu.

Cơ cấu doanh thu

Cơ cấu doanh thu hàng năm

Các khoản doanh thu hàng năm dựa trên mô hình tham chiếu 1.000 t/ngày. Bao gồm bán điện, phí xử lý rác thải, bán phân bón và phân compost, và tín chỉ carbon.

Bán điện

$6.8M

40,150,000 kWh × $0.17

Phí xử lý rác thải

$36.5M

365,000 t × $100/t

Bán phân bón và phân compost

$130.3M

Phân bón lỏng: 231,000 t × $450 + Phân compost rắn: 66,000 t × $400

Tín chỉ carbon

$9.1M

178,485 tCO₂ × $51

Tóm tắt tài chính

Đầu tư, doanh thu, chi phí và lợi nhuận ròng

Các chỉ số tài chính tóm tắt, được tính dựa trên cùng mô hình tham chiếu 1.000 t/ngày và các giả định.

Tổng đầu tư

$394.0M

Doanh thu hàng năm

$182.8M

Chi phí hàng năm

$42.6M

Lợi nhuận ròng hàng năm

$140.2M

Lợi nhuận

Thời gian hoàn vốn và chỉ số ROI

Các chỉ số lợi nhuận sau đây là giá trị tham chiếu dựa trên mô hình tiêu chuẩn và không đảm bảo kết quả cụ thể cho từng dự án.

Thời gian hoàn vốn

~2.8 years

ROI một phần (10%)

35%

ROI toàn phần (100%)

358%

Các con số này được tính dựa trên mô hình tham chiếu 1.000 t/ngày và các giả định. Chỉ số điện và tCO₂ được quy đổi hàng năm trên cơ sở 365 ngày/năm, và sản xuất phân bón hữu cơ trên cơ sở 330 ngày vận hành/năm. Giá trị thực tế có thể thay đổi tùy theo thành phần nguyên liệu, điều kiện địa điểm, cấu trúc tài chính và quy định địa phương. Trang này trình bày mô hình tham chiếu để đánh giá đầu tư và không đảm bảo kết quả cụ thể cho từng dự án.

Bước tiếp theo

Xem xét mô hình tài chính cho dự án của bạn

Kết quả đầu tư thực tế thay đổi tùy theo điều kiện địa điểm và đặc tính nguyên liệu. Chia sẻ giả định dự án của bạn và chúng tôi sẽ cùng xem xét mô hình tài chính.